Cụm từ đi cùng với: beast
Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “beast”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “beast”
Hiển thị 11 / 11 mẫu ghépwild beastlogDice 10.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10.402 lần
beast of preylogDice 9.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.258 lần
beast of burdenlogDice 8.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.157 lần
savage beastlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 687 lần
brute beastlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 449 lần
ferocious beastlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 224 lần
huge beastlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 347 lần
dumb beastlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 228 lần
horned beastlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 165 lần
poor beastlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.481 lần
footed beastlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 165 lần
Đối chiếu cách dùng của “beast”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.