E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “bat”

264 câu thật có từ bat hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: bat nghĩa là dơi. bat là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: nocturnal mouselike mammal with forelimbs modified to form membranous wings and anatomical adaptations for echolocation by which they navigate. Xem trang từ điển đầy đủ

  • Come around next year and I’ll give you a try-out--for bat-boy!”

    Từ trong câu: bat, come, around, next, year, give, try, out

    Christy Mathewson, Second Base Sloan. Nguồn: Project Gutenberg #52407. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • Mounting a bat box in a tree will ensure that no bats move in.

    Từ trong câu: mount, bat, box, tree, ensure, move

    «Adventist Youth Honors Answer Book/Nature/Bats», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=67936 (bản sửa đổi 4419825). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • After three more hits Vire will split up into two large bats.

    Từ trong câu: split, bat, hit, up, large

    «The Legend of Zelda: Oracle of Ages/East Rolling Ridge and Mermaid's Cave», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=434057 (bản sửa đổi 4056794). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • "Everything on the darned crate is controlled and every meter, instrument, and ding-bat aboard her will ship the answer back here.

    Từ trong câu: meter, bat, aboard, everything, control, every, instrument, ship

    George O. Smith, The Catspaw. Nguồn: Project Gutenberg #68304. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • "It will help me to dislodge the bats, mistress," he said enigmatically, speaking over his shoulder as he walked.

    Từ trong câu: dislodge, help, bat, speak, shoulder, walk

    Emmuska Orczy, Baroness Orczy, The Nest of the Sparrowhawk: A Romance of the XVIIth Century. Nguồn: Project Gutenberg #12175. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Acro will reveal that the scarf belonged to Bat.

    Từ trong câu: scarf, reveal, belong, bat

    «Phoenix Wright: Ace Attorney - Justice For All/Episode 3: Turnabout Big Top/Part 4-2: Trial», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=433785 (bản sửa đổi 3930330). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

Từ hay đi cùng bat

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

  • vampire bat101 lần
  • cricket bat136 lần
  • autoexec bat74 lần
  • baseball bat81 lần
  • brick bat99 lần
  • horseshoe bat34 lần
  • bat masterson33 lần
  • ebn bat23 lần
  • bat flitted33 lần
  • bat ta38 lần
  • bat average76 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ bat

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ bat trong kho câu?
Kho câu có 264 câu có từ bat hoặc các dạng của từ, trích từ 190 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ bat xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ bat gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 61 câu, rồi Bậc A2 với 50 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ bat?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ bat: Câu phủ định (21 câu), can và could (16 câu), Quá khứ đơn (15 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.