Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “bat”

298 câu thật có từ bat hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: bat nghĩa là dơi. bat là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: nocturnal mouselike mammal with forelimbs modified to form membranous wings and anatomical adaptations for echolocation by which they navigate. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ bat

Danh sách câu dẫn chứng (11 câu)

    Từ hay đi cùng bat

    Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

    Cụm từ liên kếtTần suất gặp
    vampire bat101 lần
    cricket bat136 lần
    autoexec bat74 lần
    baseball bat81 lần
    brick bat99 lần
    horseshoe bat34 lần
    bat masterson33 lần
    ebn bat23 lần
    bat flitted33 lần
    bat ta38 lần
    bat average76 lần

    Câu hỏi thường gặp về câu có từ bat

    Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ bat trong kho câu?
    Kho câu có 298 câu có từ bat hoặc các dạng của từ, trích từ 211 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
    Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ bat?
    Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ bat: Câu phủ định (27 câu), Quá khứ đơn (20 câu), can và could (20 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.