Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “baker”

246 câu thật có từ baker hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: baker nghĩa là thợ làm bánh. baker là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: someone who bakes commercially. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ baker

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • “I fear I should cut but a sorry figure with such experts as the Tramp Club, especially such an expert as Mr. Baker.”

    Từ trong câu: baker, fear, cut, sorry, figure, expert, tramp, club

    Janet Aldridge, The Meadow-Brook Girls on the Tennis Courts; Or, Winning Out in the Big Tournament. Nguồn: Project Gutenberg #42725. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • I was sold to a corn dealer and baker, whom Jerry knew, and with him he thought I should have good food and fair work.

    Từ trong câu: baker, whom, sell, corn, dealer, know, think, good

    Anna Sewell, Black Beauty. Nguồn: Project Gutenberg #271. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • “You ought to live in California—” began Miss Baker, but Tom interrupted her by shifting heavily in his chair.

    Từ trong câu: heavily, shift, interrupt, ought, live, begin, miss, baker

    F. Scott Fitzgerald, The Great Gatsby. Nguồn: Project Gutenberg #64317. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • Old Grannis hurried to his room furtively, terrified lest he should again be brought face to face with Miss Baker.

    Từ trong câu: lest, old, hurry, room, terrified, again, bring, face

    Frank Norris, McTeague: A Story of San Francisco. Nguồn: Project Gutenberg #165. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng baker

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
ingham baker115 lần
skinny baker56 lần
samuel baker102 lần
selim the baker56 lần
pole baker127 lần
baker shops76 lần
butcher the baker50 lần
butchers baker34 lần
welwyn baker29 lần
peggy baker49 lần
baker street355 lần
britt baker24 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ baker

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ baker trong kho câu?
Kho câu có 246 câu có từ baker hoặc các dạng của từ, trích từ 143 tác phẩm và tài liệu. 1 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ baker xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ baker gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 82 câu, rồi Bậc C1 với 66 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ baker?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ baker: Quá khứ đơn (39 câu), Quá khứ hoàn thành (28 câu), Câu phủ định (24 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.