Câu tiếng Anh có từ “adviser”
146 câu thật có từ adviser hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: adviser nghĩa là cố vấn. adviser là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: an expert who gives advice. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ adviser
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
She did bring herself, finally, to confess, and to confide in me: there was not a soul else that she might fashion into an adviser.
Từ trong câu: confide, adviser, bring, herself, finally, confess, soul, else
Emily Brontë, Wuthering Heights. Nguồn: Project Gutenberg #768. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Will they not henceforth be deaf to those advisers, if such there are, who would sever them from their brethren and connect them with aliens?
Từ trong câu: alien, deaf, adviser, connect
Various, Key-Notes of American Liberty Comprising the most important speeches, proclamations, and acts of Congress, from the foundation of the government to the present time. Nguồn: Project Gutenberg #28831. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
It is not long before there is developed a hierarchy of professional advisers and directors to the politically ignorant voter.
Từ trong câu: ignorant, politically, director, voter, hierarchy, adviser, long, develop
Albert Martin Kales, Unpopular government in the United States. Nguồn: Project Gutenberg #68928. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
There is none so apt as a boy to be the adviser of any man in difficulties such as mine.
Từ trong câu: difficulty, any, such, boy, none, apt, adviser, man
Robert Louis Stevenson, St. Ives: Being the Adventures of a French Prisoner in England. Nguồn: Project Gutenberg #322. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng adviser
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
Câu hỏi thường gặp về câu có từ adviser
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ adviser trong kho câu?
- Kho câu có 146 câu có từ adviser hoặc các dạng của từ, trích từ 133 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ adviser xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ adviser gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 52 câu, rồi Bậc C1 với 38 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ adviser?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ adviser: Quá khứ đơn (25 câu), Câu phủ định (19 câu), Quá khứ hoàn thành (10 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.