Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “adviser”

146 câu thật có từ adviser hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: adviser nghĩa là cố vấn. adviser là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: an expert who gives advice. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ adviser

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • You can also work as an adviser to those who are using the systems in business settings.

    Từ trong câu: adviser, work, use, system, business, set

    «Introduction to Computer Information Systems/Information Systems», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=293158 (bản sửa đổi 4643387). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • It can be helpful to talk with the project adviser about what resources you may need and how to get them.

    Từ trong câu: adviser, helpful, talk, project, resource, need, get

    «Helping Give Away Psychological Science/Standard Operating Procedures/Project approval process», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=287219 (bản sửa đổi 2432268). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0

  • How could it be otherwise, with such an education and adviser?

    Từ trong câu: otherwise, education, adviser

    Jane Austen, Mansfield Park. Nguồn: Project Gutenberg #141. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • With all these personal advantages, it is a question, nevertheless, whether he was the fittest adviser whom Agnes could have chosen under the circumstances.

    Từ trong câu: whom, nevertheless, choose, fit, personal, advantage, adviser, question

    Wilkie Collins, The Haunted Hotel: A Mystery of Modern Venice. Nguồn: Project Gutenberg #170. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng adviser

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
legal adviser758 lần
confidential adviser174 lần
medical adviser320 lần
spiritual adviser190 lần
ghostly adviser33 lần
technical adviser47 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ adviser

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ adviser trong kho câu?
Kho câu có 146 câu có từ adviser hoặc các dạng của từ, trích từ 133 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ adviser xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ adviser gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 52 câu, rồi Bậc C1 với 38 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ adviser?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ adviser: Quá khứ đơn (25 câu), Câu phủ định (19 câu), Quá khứ hoàn thành (10 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.