E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “weekly”

223 câu thật có từ weekly hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: weekly nghĩa là hàng tuần. weekly là một tính từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: of or occurring every seven days. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ weekly

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • Average weekly temperatures should reach steadily lower as the season progresses.

    Từ trong câu: weekly, steadily, average, temperature, reach, low, season, progress

    «Fall sweeps through Texas», English Wikinews, các tác giả Wikimedia, CC BY 2.5, https://en.wikinews.org/?curid=23664 (bản sửa đổi 4817657). · English Wikinews · CC BY 2.5

  • Weekly tasks should be completed by Friday noon of the next week.

    Từ trong câu: friday, noon, weekly, task, complete, next, week

    «Ethics and Law in New Media/Course Guide», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=323454 (bản sửa đổi 2737264). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0

  • Individuals looking to incorporate exercise into their weekly schedule should seek help form exercise professionals to attain the best results.

    Từ trong câu: incorporate, individual, look, exercise, weekly, schedule, seek, help

    «Exercise as it relates to Disease/Just walk it off? The prospect of physical activity reducing osteoarthritic pain», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=401727 (bản sửa đổi 3645637). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • "Everyone sending clothes to a laundry should mark them plainly so that they can be easily recognised," advises a weekly journal.

    Từ trong câu: laundry, everyone, send, clothes, mark, easily, recognise, advise

    Various, Punch, or the London Charivari, Volume 159, August 18th, 1920. Nguồn: Project Gutenberg #16707. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng weekly

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
harper's weekly115 lần
wireless weekly200 lần
weekly newspaper254 lần
bi weekly78 lần
weekly journal181 lần
tri weekly67 lần
weekly allowance113 lần
weekly chronicle79 lần
weekly dispatch72 lần
ny weekly51 lần
weekly meetings98 lần
weekly bills107 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ weekly

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ weekly trong kho câu?
Kho câu có 223 câu có từ weekly hoặc các dạng của từ, trích từ 209 tác phẩm và tài liệu. 6 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ weekly xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ weekly gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 57 câu, rồi Bậc C1 với 53 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ weekly?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ weekly: Quá khứ đơn (18 câu), Câu phủ định (16 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (16 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.