Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “urban”

269 câu thật có từ urban hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: urban nghĩa là đô thị. urban là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: relating to or concerned with a city or densely populated area. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ urban

Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)

  • Our interests were peculiarly urban--though not indeed that this had helped us much.

    Từ trong câu: urban, interest, though, indeed, help, much

    Henry James, A Small Boy and Others. Nguồn: Project Gutenberg #26115. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • After he had held the archbishopric two years, Urban made him a cardinal.

    Từ trong câu: urban, hold, year, make

    William Hunt, The English Church in the Middle Ages. Nguồn: Project Gutenberg #36890. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • But Gregory's successor, Urban, as resolute and more subtle, retrieved what had only been a check.

    Từ trong câu: urban, subtle, retrieve, check

    Arthur, 1875-1943 [Editor] Mee, The World's Greatest Books: Volume 12: Modern History. Nguồn: Project Gutenberg #12845. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • Anselm had already given warning of the answer which he must make, and at once replied, "From Urban."

    Từ trong câu: urban, already, give, warn, answer, make, once, reply

    George Burton Adams, The History of England from the Norman Conquest to the Death of John (1066-1216). Nguồn: Project Gutenberg #8556. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • Finally, life in an urban ghetto, though lacking the humiliation of legal segregation, had brought another harsh reality into Afro-American life.

    Từ trong câu: humiliation, finally, life, urban, ghetto, though, lack, legal

    Norman Coombs, The Black Experience in America. Nguồn: Project Gutenberg #67. · Tiếng Anh · en-US · Copyrighted. Read the copyright notice inside this book for details. (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng urban

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
urban areas687 lần
urban centers164 lần
urban sprawl95 lần
urban planning176 lần
urban environments75 lần
pope urban159 lần
urban area318 lần
communes the urban34 lần
sylvanus urban31 lần
urban centres42 lần
urban planners25 lần
urban renewal32 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ urban

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ urban trong kho câu?
Kho câu có 269 câu có từ urban hoặc các dạng của từ, trích từ 219 tác phẩm và tài liệu. 6 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ urban xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ urban gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 133 câu, rồi Bậc B2 với 93 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ urban?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ urban: Hiện tại hoàn thành (20 câu), Câu phủ định (16 câu), can và could (15 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.