Cụm từ đi cùng với: urban
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “urban”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “urban”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépurban areaslogDice 9.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 687 lần
urban centerslogDice 9.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 164 lần
urban sprawllogDice 8.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 95 lần
urban planninglogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 176 lần
urban environmentslogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 75 lần
pope urbanlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 159 lần
urban arealogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 318 lần
communes the urbanlogDice 7.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 34 lần
sylvanus urbanlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 31 lần
urban centreslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 42 lần
urban plannerslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 25 lần
urban renewallogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 32 lần
Đối chiếu cách dùng của “urban”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.