Câu tiếng Anh có từ “tonight”
272 câu thật có từ tonight hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: tonight nghĩa là tối nay. tonight là một trạng từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: during the night of the present day. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ tonight
Danh sách câu dẫn chứng (8 câu)
Tonight he is going to listen-in again and send further messages over.
Từ trong câu: tonight, go, listen, again, send, further, message
«History of wireless telegraphy and broadcasting in Australia/Topical/Biographies/Raymond Cottam Allsop/Notes», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=434840 (bản sửa đổi 4349191). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
May I guess that you are going to meet Leona Lalage here tonight?"
Từ trong câu: tonight, guess, go, meet
Fred M. White, The Corner House. Nguồn: Project Gutenberg #57066. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
Tonight is supposed to be the night on which the Germans are going to make a raid.
Từ trong câu: tonight, suppose, night, go, make
Louis Keene, "Crumps", The Plain Story of a Canadian Who Went. Nguồn: Project Gutenberg #28964. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
“I am going to look for the land breezes tonight.”
Từ trong câu: tonight, go, look, land
Joseph Conrad, The Secret Sharer. Nguồn: Project Gutenberg #220. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
They said, "Are you going to transfer him tonight," and I said, "No, we are not going to transfer him tonight."
Từ trong câu: tonight, go, transfer
United States. Warren Commission, Warren Commission (04 of 26): Hearings Vol. IV (of 15). Nguồn: Project Gutenberg #44004. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
"And one of them said, 'Well we'll be over to see you at eleven thirty tonight, and we are going to beat you.'
Từ trong câu: tonight, well, see, eleven, thirty, go, beat
United States. Work Projects Administration, Slave Narratives: A Folk History of Slavery in the United States from Interviews with Former Slaves, Volume II, Arkansas Narratives, Part 3. Nguồn: Project Gutenberg #19446. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
We are going to give you a concert tonight, and hope you will enjoy it.
Từ trong câu: concert, hope, tonight, go, give, enjoy
«History of wireless telegraphy and broadcasting in Australia/Topical/Stations/4AE Brisbane/Notes», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=407376 (bản sửa đổi 3950410). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
I was going to wear it tonight, but it was too big in the bust and had to be altered.
Từ trong câu: alter, wear, bust, tonight, go, big
F. Scott Fitzgerald, The Great Gatsby. Nguồn: Project Gutenberg #64317. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
Câu hỏi thường gặp về câu có từ tonight
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ tonight trong kho câu?
- Kho câu có 272 câu có từ tonight hoặc các dạng của từ, trích từ 157 tác phẩm và tài liệu. 1 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ tonight xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ tonight gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 68 câu, rồi Bậc B1 với 53 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ tonight?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ tonight: Câu phủ định (58 câu), Tương lai với will (46 câu), Quá khứ đơn (45 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.