Câu theo từ
Câu tiếng Anh có từ “timer”
81 câu thật có từ timer hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: timer nghĩa là hẹn giờ. timer là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: a timepiece that measures a time interval and signals its end. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ timer
He finally told one or two which convinced us that we had struck an old-timer.
Từ trong câu: timer, finally, tell, convince, strike, old
J. P. Johnston, Twenty Years of Hus'ling. Nguồn: Project Gutenberg #25087. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
I thought I was a novice, and here I was being hailed as an old timer.
Từ trong câu: timer, think, novice, hail, old
Edwin A. Brown, "Broke," The Man Without the Dime. Nguồn: Project Gutenberg #45412. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
"What can I do for you, old timer?" he asked.
Henry Farrell, Toffee haunts a ghost. Nguồn: Project Gutenberg #71659. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
I thought this was the basis for timer circuits.
Từ trong câu: timer, think, basis, circuit
«Electronics/Dielectrics», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=6781 (bản sửa đổi 3142444). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
So, while the three old-timers laughed and winked, he backed up against the wall and continued his dressing.
Từ trong câu: timer, old, laugh, back, up, wall, continue, dress
Arthur Preston Hankins, Cole of Spyglass Mountain. Nguồn: Project Gutenberg #74690. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
If the two old-timers whom he addressed were listening, they must have chortled in malicious mirth--especially the former.
Từ trong câu: timer, malicious, old, address, listen, especially, former
Arthur O. Friel, Cat o' mountain. Nguồn: Project Gutenberg #68896. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Bill was inspecting the planes of his Flight when he heard someone say, “Hello, old-timer, who would have expected to see you here?”
Từ trong câu: timer, bill, inspect, plane, flight, hear, someone, hello
Henry Harley Arnold, Bill Bruce on Forest Patrol. Nguồn: Project Gutenberg #48377. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Having tested his batteries with the buzzer, and adjusted the timer, he turned on the gasoline and slowly opened the throttle.
Từ trong câu: buzzer, test, battery, adjust, timer, turn, gasoline, slowly
Evelyn Raymond, Dorothy's Triumph. Nguồn: Project Gutenberg #28221. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng timer
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
- watchdog timer15 lần
- countdown timer11 lần
- timer expires9 lần
- sys timer6 lần
- timer interrupts8 lần
Câu hỏi thường gặp về câu có từ timer
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ timer trong kho câu?
- Kho câu có 81 câu có từ timer hoặc các dạng của từ, trích từ 75 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ timer xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ timer gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 40 câu, rồi Bậc B1 với 9 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ timer?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ timer: Quá khứ đơn (8 câu), can và could (7 câu), Câu phủ định (5 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.