Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Câu theo từ

Câu tiếng Anh có từ “timer”

81 câu thật có từ timer hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: timer nghĩa là hẹn giờ. timer là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: a timepiece that measures a time interval and signals its end. Xem trang từ điển đầy đủ

  • We didn't need a guide, as Mr. Haynes and Mr. Struble are old-timers.

    Từ trong câu: timer, need, guide, mr, old

    Elinore Pruitt Stewart, Letters on an Elk Hunt. Nguồn: Project Gutenberg #28572. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • The native timer function, however, is not considered accurate for games or time-critical responses.

    Từ trong câu: timer, native, function, however, consider, accurate, game, time

    «Windows Programming/Interfacing», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=58691 (bản sửa đổi 3100248). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • This may occur as different tube sizes are processed, and the timer is not adjusted accordingly.

    Từ trong câu: timer, occur, different, tube, size, process, adjust, accordingly

    «Television Manufacture and Repair», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=119494 (bản sửa đổi 4585496). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • These old-timers, there ain't much in it for them.

    Từ trong câu: timer, old, much

    Edwina Stanton Babcock, Under the Law. Nguồn: Project Gutenberg #48009. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Such a timer triggers a restoring task if the current running task is taking too much time in which nothing really happened.

    Từ trong câu: timer, trigger, restore, task, current, run, take, much

    «Embedded Control Systems Design/Real Time Operating systems», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=117004 (bản sửa đổi 4011635). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

Từ hay đi cùng timer

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

  • watchdog timer15 lần
  • countdown timer11 lần
  • timer expires9 lần
  • sys timer6 lần
  • timer interrupts8 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ timer

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ timer trong kho câu?
Kho câu có 81 câu có từ timer hoặc các dạng của từ, trích từ 75 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ timer xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ timer gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 40 câu, rồi Bậc B1 với 9 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ timer?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ timer: Quá khứ đơn (8 câu), can và could (7 câu), Câu phủ định (5 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.