timer
danh từ- timers
timer nghĩa là hẹn giờ.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từ
a timepiece that measures a time interval and signals its end
→một chiếc đồng hồ đo một khoảng thời gian và báo hiệu sự kết thúc của nó
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (5)watchdog timer15 lần trong kho sáchcountdown timer11 lần trong kho sáchtimer expires9 lần trong kho sáchsys timer6 lần trong kho sáchtimer interrupts8 lần trong kho sách - 2danh từ
(sports) an official who keeps track of the time elapsed
→(thể thao) quan chức theo dõi thời gian đã trôi qua
Đồng nghĩa:timekeeper - 3danh từ
a regulator that activates or deactivates a mechanism at set times
→bộ điều chỉnh kích hoạt hoặc hủy kích hoạt một cơ chế vào những thời điểm đã đặt
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa timer và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
“This is splendid work,” said the president, “and shows clearly how the ‘bug’ and ‘mill’ have it on even the most famous old-timers.“Đây là một tác phẩm tuyệt vời,” tổng thống nói, “và cho thấy rõ ràng ‘con bọ’ và ‘cối xay’ có tác dụng như thế nào đối với ngay cả những người nổi tiếng nhất thời xưa.
The built-in function Timer() represents the number of seconds since the application started.Hàm tích hợp Hẹn giờ () biểu thị số giây kể từ khi ứng dụng bắt đầu.
Around the corner lodged a long-timer, doing ten years for manslaughter.Xung quanh góc có một người hẹn giờ lâu năm, làm việc mười năm vì tội ngộ sát.
I ate, drank and made merry with all the abandon of an old timer.This will disable timer interrupts and therefore the only way back into the scheduler will be via system calls."No; but he might be an old timer come back.In particular, they intialize the message counters, timers, and other counters.The Initialize function will first query the system to see if it supports high frequency timers.Other events can be generated automatically, for example a timer firing periodically, or something coming in over the network.The native timer function, however, is not considered accurate for games or time-critical responses.In this manner the old-timers continued throughout the day in calling up old scenes and incidents of early days.Having tested his batteries with the buzzer, and adjusted the timer, he turned on the gasoline and slowly opened the throttle.Câu hỏi thường gặp về timer (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. timer nghĩa là gì trong tiếng Việt?
timer có nghĩa chính là: một chiếc đồng hồ đo một khoảng thời gian và báo hiệu sự kết thúc của nó. Định nghĩa tiếng Anh: "a timepiece that measures a time interval and signals its end".
2. timer thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
timer là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của timer theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), timer được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈtaɪmɚ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. timer thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ timer được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng TOEIC (TSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của timer gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của timer gồm: timers.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với timer là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: watchdog timer, countdown timer, timer expires, sys timer, timer interrupts.
7. timer có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: timekeeper. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến timer?
Từ timer xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với timer đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "“This is splendid work,” said the president, “and shows clearly how the ‘bug’ and ‘mill’ have it on even the most famous old-timers." (Dịch nghĩa: “Đây là một tác phẩm tuyệt vời,” tổng thống nói, “và cho thấy rõ ràng ‘con bọ’ và ‘cối xay’ có tác dụng như thế nào đối với ngay cả những người nổi tiếng nhất thời xưa.). Câu văn minh họa cách dùng timer làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng timer?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.