Câu theo từ
Câu tiếng Anh có từ “timer”
81 câu thật có từ timer hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: timer nghĩa là hẹn giờ. timer là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: a timepiece that measures a time interval and signals its end. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ timer
He would write a prompt from his notes, set a timer, and start writing.
Từ trong câu: timer, write, prompt, note, set, start
«Test Taking», College Success Concise, OpenStax, CC BY 4.0, https://openstax.org/details/books/college-success-concise. · OpenStax · CC BY 4.0
The timer would call out the time; the recorder would write all of this down.
Từ trong câu: timer, call, out, time, write, down
Edward J. Ruppelt, The Report on Unidentified Flying Objects. Nguồn: Project Gutenberg #17346. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Bill was inspecting the planes of his Flight when he heard someone say, “Hello, old-timer, who would have expected to see you here?”
Từ trong câu: timer, bill, inspect, plane, flight, hear, someone, hello
Henry Harley Arnold, Bill Bruce on Forest Patrol. Nguồn: Project Gutenberg #48377. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Let the background, cabin or whatnot, be the normal setting--in short, just the picture a visitor would expect to find by "dropping in" on one of these old-timers.
Từ trong câu: timer, let, background, cabin, normal, set, short, picture
United States. Work Projects Administration, Slave Narratives: A Folk History of Slavery in the United States from Interviews with Former Slaves. Administrative Files Selected Records Bearing on the History of the Slave Narratives. Nguồn: Project Gutenberg #13847. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng timer
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
- watchdog timer15 lần
- countdown timer11 lần
- timer expires9 lần
- sys timer6 lần
- timer interrupts8 lần
Câu hỏi thường gặp về câu có từ timer
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ timer trong kho câu?
- Kho câu có 81 câu có từ timer hoặc các dạng của từ, trích từ 75 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ timer xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ timer gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 40 câu, rồi Bậc B1 với 9 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ timer?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ timer: Quá khứ đơn (8 câu), can và could (7 câu), Câu phủ định (5 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.