Câu theo từ
Câu tiếng Anh có từ “timer”
81 câu thật có từ timer hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: timer nghĩa là hẹn giờ. timer là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: a timepiece that measures a time interval and signals its end. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ timer
He finally told one or two which convinced us that we had struck an old-timer.
Từ trong câu: timer, finally, tell, convince, strike, old
J. P. Johnston, Twenty Years of Hus'ling. Nguồn: Project Gutenberg #25087. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
The timer assembly contains a motor which should be checked as well.
Từ trong câu: timer, assembly, contain, motor, check, well
«How To Repair Dishwashers/Diagnosing a Dishwasher that won't start», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=95555 (bản sửa đổi 3235570). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
If you are using a timer, write down the time at which the light goes out.
Từ trong câu: timer, use, write, down, time, light, go, out
«Tealight oxygen experiment», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=215351 (bản sửa đổi 2627134). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0
Such a timer triggers a restoring task if the current running task is taking too much time in which nothing really happened.
Từ trong câu: timer, trigger, restore, task, current, run, take, much
«Embedded Control Systems Design/Real Time Operating systems», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=117004 (bản sửa đổi 4011635). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
Mr. Roberts, an old timer here, has the powder horn which Little Crow carried through the Sioux massacre.
Từ trong câu: massacre, timer, crow, mr, old, powder, horn, little
Lucy Leavenworth Wilder, 1865-1935 [Editor] Morris, Old Rail Fence Corners: The A. B. C's. of Minnesota History. Nguồn: Project Gutenberg #22179. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng timer
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
- watchdog timer15 lần
- countdown timer11 lần
- timer expires9 lần
- sys timer6 lần
- timer interrupts8 lần
Câu hỏi thường gặp về câu có từ timer
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ timer trong kho câu?
- Kho câu có 81 câu có từ timer hoặc các dạng của từ, trích từ 75 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ timer xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ timer gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 40 câu, rồi Bậc B1 với 9 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ timer?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ timer: Quá khứ đơn (8 câu), can và could (7 câu), Câu phủ định (5 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.