Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “swell”

588 câu thật có từ swell hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: swell nghĩa là sưng lên. swell là một động từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: increase in size, magnitude, number, or intensity. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ swell

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • The door opened again, and Topsy, her eyes swelled with crying, appeared, holding something under her apron.

    Từ trong câu: apron, swell, door, open, again, eye, cry, appear

    Harriet Beecher Stowe, Uncle Tom's Cabin. Nguồn: Project Gutenberg #203. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • I sat tight—always the more as I swelled over the delay—till, on the third day following, Sweeting called on me.

    Từ trong câu: tight, swell, sit, always, delay, till, third, day

    Bernard Capes, Loaves and fishes. Nguồn: Project Gutenberg #71615. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • When I saw you come into church last Sunday my heart swelled with pride to think you were my dearest friend.

    Từ trong câu: see, saw, my, sunday, heart, pride, dear, church

    L. M. Montgomery, Anne of Green Gables. Nguồn: Project Gutenberg #45. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Then he hurried away to hide the happy, embarrassing tears that were coming straight from his swelling heart.

    Từ trong câu: embarrassing, embarrass, hurry, away, hide, happy, tear, come

    Gene Stratton-Porter, Freckles. Nguồn: Project Gutenberg #111. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng swell

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
heart swell1.916 lần
swell with pride336 lần
veins swell163 lần
bosom swell245 lần
swell eyelids139 lần
heavy swell416 lần
swell mob125 lần
swell with weeping136 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ swell

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ swell trong kho câu?
Kho câu có 588 câu có từ swell hoặc các dạng của từ, trích từ 431 tác phẩm và tài liệu. 8 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ swell xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ swell gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 171 câu, rồi Bậc B1 với 137 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ swell?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ swell: Quá khứ đơn (115 câu), Câu phủ định (48 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (42 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.