Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “swell”

563 câu thật có từ swell hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Lọc câu có từ swell

Danh sách câu dẫn chứng (15 câu)

    Từ hay đi cùng swell

    Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

    Cụm từ liên kếtTần suất gặp
    heart swell1.916 lần
    swell with pride336 lần
    veins swell163 lần
    bosom swell245 lần
    swell eyelids139 lần
    heavy swell416 lần
    swell mob125 lần
    swell with weeping136 lần

    Câu hỏi thường gặp về câu có từ swell

    Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ swell trong kho câu?
    Kho câu có 563 câu có từ swell hoặc các dạng của từ, trích từ 421 tác phẩm và tài liệu. 8 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
    Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ swell?
    Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ swell: Quá khứ đơn (110 câu), Câu phủ định (47 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (41 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.