Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: swell

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “swell”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “swell”

Hiển thị 8 / 8 mẫu ghép
heart swelllogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.916 lần
swell with pridelogDice 6.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 336 lần
veins swelllogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 163 lần
bosom swelllogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 245 lần
swell eyelidslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 139 lần
heavy swelllogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 416 lần
swell moblogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 125 lần
swell with weepinglogDice 6.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 136 lần

Đối chiếu cách dùng của “swell”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.