Câu tiếng Anh có từ “subscribe”
117 câu thật có từ subscribe hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: subscribe nghĩa là đăng ký. subscribe là một động từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: offer to buy, as of stocks and shares. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ subscribe
Danh sách câu dẫn chứng (6 câu)
I would subscribe ten dollars, but I would not speak a mill."
Từ trong câu: subscribe, ten, dollar, speak, mill
Various, The Atlantic Monthly, Volume 04, No. 23, September, 1859 A Magazine of Literature, Art, and Politics. Nguồn: Project Gutenberg #16430. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
For my part I would gladly subscribe a trifle for the present address of Mrs. Smith.
Từ trong câu: subscribe, part, trifle, present, address, mr, smith
Donald, late captain Shaw, Eighteen Months' Imprisonment. Nguồn: Project Gutenberg #44755. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Now of course we would not subscribe to that at all.
Từ trong câu: subscribe, now, course
United States. Warren Commission, Warren Commission (04 of 26): Hearings Vol. IV (of 15). Nguồn: Project Gutenberg #44004. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
I would subscribe fifty pounds a year to help it.
Tôi sẽ đăng ký 50 bảng một năm để giúp đỡ nó.
Từ trong câu: subscribe, fifty, pound, year, help
George Gissing, New Grub Street. Nguồn: Project Gutenberg #1709. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Probably few hearers of the work would subscribe to the reason for this innovation given by the composer to his friend Billroth.
Từ trong câu: subscribe, probably, work, reason, innovation, give, composer, friend
Florence May, The Life of Johannes Brahms (Vol 2 of 2). Nguồn: Project Gutenberg #40644. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Each junk-master had to subscribe a written oath that he would comply strictly with the regulations and observe the sequence of sailing as determined by lot.
Từ trong câu: junk, master, subscribe, write, oath, comply, strictly, regulation
Various, Encyclopaedia Britannica, 11th Edition, "Jacobites" to "Japan" (part) Volume 15, Slice 2. Nguồn: Project Gutenberg #41264. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng subscribe
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| subscribe liberally | 60 lần |
| hereunto subscribe | 16 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ subscribe
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ subscribe trong kho câu?
- Kho câu có 117 câu có từ subscribe hoặc các dạng của từ, trích từ 113 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ subscribe xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ subscribe gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 62 câu, rồi Bậc B2 với 10 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ subscribe?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ subscribe: Câu phủ định (15 câu), Quá khứ đơn (12 câu), can và could (10 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.