Câu tiếng Anh có từ “puppy”
146 câu thật có từ puppy hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: puppy nghĩa là cún con. puppy là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: a young dog. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ puppy
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
That empty-headed puppy, Mr. Matthew Sharpin, has made a mess of the case at Rutherford Street, exactly as I expected he would.
Từ trong câu: puppy, empty, head, mr, make, mess, case, street
Various, The Atlantic Monthly, Volume 01, No. 06, April, 1858 A Magazine of Literature, Art, and Politics. Nguồn: Project Gutenberg #12372. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
Then when you wouldn't look at the bead puppy, I hadn't much doubt; and when I said 'Cat's foot!' and you laughed, I knew for sure.
Từ trong câu: puppy, look, much, doubt, foot, laugh, know, sure
Robert I., 1855-1916 [Editor] Fulton, Standard Selections A Collection and Adaptation of Superior Productions from Best Authors for Use in Class Room and on the Platform. Nguồn: Project Gutenberg #19926. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
When we got into the mountains they nearly froze to death, and my caravan leader, Muhamed Isa, declared they would be about as useful as puppies.
Từ trong câu: puppy, get, mountain, nearly, freeze, death, caravan, leader
Various, New York Times Current History; The European War, Vol 2, No. 5, August, 1915. Nguồn: Project Gutenberg #22460. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
He would come running to us the moment we appeared in the verandah, and would follow us about the garden, nibbling like a puppy at our hands and clothes.
Từ trong câu: puppy, come, run, moment, appear, verandah, follow, garden
Annie, Mrs. Martin, Home Life on an Ostrich Farm. Nguồn: Project Gutenberg #42767. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng puppy
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| newfoundland puppy | 30 lần |
| litter of puppy | 49 lần |
| conceited puppy | 30 lần |
| impudent puppy | 33 lần |
| terrier puppy | 22 lần |
| mongrel puppy | 17 lần |
| impertinent puppy | 30 lần |
| spaniel puppy | 13 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ puppy
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ puppy trong kho câu?
- Kho câu có 146 câu có từ puppy hoặc các dạng của từ, trích từ 117 tác phẩm và tài liệu. 1 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ puppy xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ puppy gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 45 câu, rồi Bậc C1 với 44 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ puppy?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ puppy: Quá khứ đơn (26 câu), Câu phủ định (17 câu), Quá khứ hoàn thành (7 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.