Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “puppy”

145 câu thật có từ puppy hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: puppy nghĩa là cún con. puppy là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: a young dog. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ puppy

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • They believe that dog bite may lead to the birth of puppies inside human body.

    Từ trong câu: puppy, believe, dog, bite, lead, birth, inside, human

    «Lentis/Social Obstacles to Public Health in Developing Countries», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=294181 (bản sửa đổi 2645045). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • For instance might have a puppy mill business or puppy farm.

    Từ trong câu: puppy, instance, mill, business, farm

    «Cavapoo», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=801160 (bản sửa đổi 10558694). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • Just so might have behaved an overgrown puppy in the presence of a sleepy, unperturbed chessy-cat, dozing by the fire.

    Từ trong câu: sleepy, puppy, behave, presence, fire, cat

    Frank Norris, Blix. Nguồn: Project Gutenberg #401. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • If there is too much space, the puppy might use the unoccupied end for wastes.

    Từ trong câu: unoccupied, much, space, puppy, use, end, waste

    «Adventist Youth Honors Answer Book/Nature/Dog Care and Training», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=102251 (bản sửa đổi 4091592). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

Từ hay đi cùng puppy

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
newfoundland puppy30 lần
litter of puppy49 lần
conceited puppy30 lần
impudent puppy33 lần
terrier puppy22 lần
mongrel puppy17 lần
impertinent puppy30 lần
spaniel puppy13 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ puppy

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ puppy trong kho câu?
Kho câu có 145 câu có từ puppy hoặc các dạng của từ, trích từ 116 tác phẩm và tài liệu. 1 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ puppy xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ puppy gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 44 câu, rồi Bậc C1 với 44 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ puppy?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ puppy: Quá khứ đơn (26 câu), Câu phủ định (17 câu), Quá khứ hoàn thành (7 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.