Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “puppy”

141 câu thật có từ puppy hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: puppy nghĩa là cún con. puppy là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: a young dog. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ puppy

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • She could be looking at a picture on the wall, a puppy, a rose.

    Từ trong câu: puppy, look, picture, wall, rise

    «Guide to Social Activity/Courtship», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=57440 (bản sửa đổi 4348345). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • But before she could return the puppy named Chloe, it died.

    Từ trong câu: puppy, return, name, die

    «Woman attacks with a dead puppy», English Wikinews, các tác giả Wikimedia, CC BY 2.5, https://en.wikinews.org/?curid=43368 (bản sửa đổi 4830372). · English Wikinews · CC BY 2.5

  • A poor puppy with an empty can tied to his tail, Thomas Carlyle wittily observes, ran and ran on, frightened by the noise of the can.

    Từ trong câu: puppy, poor, empty, tie, tail, observe, run, frighten

    Kaiten Nukariya, The Religion of the Samurai A Study of Zen Philosophy and Discipline in China and Japan. Nguồn: Project Gutenberg #5173. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • This is why orphan kittens and puppies cannot be fed cow’s milk.

    Từ trong câu: orphan, feed, kitten, puppy, can, milk

    «Anatomy and Physiology of Animals/Reproductive System», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=135404 (bản sửa đổi 4528377). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

Từ hay đi cùng puppy

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
newfoundland puppy30 lần
litter of puppy49 lần
conceited puppy30 lần
impudent puppy33 lần
terrier puppy22 lần
mongrel puppy17 lần
impertinent puppy30 lần
spaniel puppy13 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ puppy

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ puppy trong kho câu?
Kho câu có 141 câu có từ puppy hoặc các dạng của từ, trích từ 113 tác phẩm và tài liệu. 1 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ puppy xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ puppy gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 44 câu, rồi Bậc B1 với 43 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ puppy?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ puppy: Quá khứ đơn (25 câu), Câu phủ định (16 câu), Quá khứ hoàn thành (7 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.