Cụm từ đi cùng với: puppy
Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “puppy”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “puppy”
Hiển thị 8 / 8 mẫu ghépnewfoundland puppylogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 30 lần
litter of puppylogDice 7.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 49 lần
conceited puppylogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 30 lần
impudent puppylogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 33 lần
terrier puppylogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 22 lần
mongrel puppylogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 17 lần
impertinent puppylogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 30 lần
spaniel puppylogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 13 lần
Đối chiếu cách dùng của “puppy”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.