Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “privileged”

82 câu thật có từ privileged hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: privileged nghĩa là đặc quyền. privileged là một tính từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: blessed with privileges. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ privileged

Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)

Câu hỏi thường gặp về câu có từ privileged

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ privileged trong kho câu?
Kho câu có 82 câu có từ privileged hoặc các dạng của từ, trích từ 76 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ privileged xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ privileged gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 35 câu, rồi Bậc C1 với 24 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ privileged?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ privileged: Quá khứ đơn (14 câu), Câu phủ định (13 câu), There is và there are (7 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.