Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “pa”

154 câu thật có từ pa hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: pa nghĩa là bố. pa là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: an informal term for a father. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ pa

Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)

  • There is also the form -pa, which Hari says is always used in question structures.

    Từ trong câu: pa, form, always, use, question, structure

    «WikiJournal of Humanities/A grammatical overview of Yolmo (Tibeto-Burman)», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=238838 (bản sửa đổi 2421806). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0

  • There are often loudspeakers as part of a public address (PA) system.

    Từ trong câu: pa, often, loudspeaker, part, public, address, system

    «Railway platform», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=1090509 (bản sửa đổi 10916563). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • There was the forbidding rock of Tap-Pa in the desert of Maretoumane to get by.

    Từ trong câu: pa, forbid, rock, tap, desert, get

    Various, The Journal of Negro History, Volume 7, 1922. Nguồn: Project Gutenberg #24484. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • There was no Paî in Pegwaomi, so I was able to hold a service in an open shed, with a roof but no walls.

    Từ trong câu: pa, able, hold, service, open, shed, roof, wall

    George Whitfield Ray, Through Five Republics on Horseback, Being an Account of Many Wanderings in South America. Nguồn: Project Gutenberg #7499. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • Maybe there was hope for cooperation yet, if his little faux pas could be forgiven.

    Từ trong câu: cooperation, maybe, hope, little, pa, forgive

    Winn Schwartau, Terminal Compromise. Nguồn: Project Gutenberg #79. · Bản dịch tiếng Anh · en-US · Copyrighted. Read the copyright notice inside this book for details. (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng pa

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
n'est pa345 lần
ce pa394 lần
faux pa174 lần
pa seul126 lần
est pa210 lần
philadelphia pa151 lần
sont pa92 lần
n'a pa80 lần
gran pa82 lần
pa ssy73 lần
faut pa73 lần
pa encore73 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ pa

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ pa trong kho câu?
Kho câu có 154 câu có từ pa hoặc các dạng của từ, trích từ 116 tác phẩm và tài liệu. 0 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ pa xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ pa gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 58 câu, rồi Bậc C1 với 45 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ pa?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ pa: Quá khứ đơn (28 câu), Câu phủ định (20 câu), can và could (13 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.