E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: pa

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “pa”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “pa”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
n'est palogDice 9.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 345 lần
ce palogDice 9.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 394 lần
faux palogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 174 lần
pa seullogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 126 lần
est palogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 210 lần
philadelphia palogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 151 lần
sont palogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 92 lần
n'a palogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 80 lần
gran palogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 82 lần
pa ssylogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 73 lần
faut palogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 73 lần
pa encorelogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 73 lần

Đối chiếu cách dùng của “pa”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.