Câu tiếng Anh có từ “nonchalantly”
36 câu thật có từ nonchalantly hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: nonchalantly nghĩa là một cách thờ ơ. nonchalantly là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: in a composed and unconcerned manner. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ nonchalantly
Danh sách câu dẫn chứng (36 câu)
He had begun the majestic words of the service when there strolled into the room the small boy of the family nonchalantly carrying a very large slice of watermelon!
Từ trong câu: nonchalantly, begin, word, service, room, small, boy, family
Warren Crocker Herrick, Frank H. Nelson of Cincinnati. Nguồn: Project Gutenberg #26980. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Each of them nonchalantly produced silver, and they began to play negligently, careless of their stakes.
Từ trong câu: negligently, nonchalantly, produce, silver, begin, play, careless, stake
Max Brand, Way of the Lawless. Nguồn: Project Gutenberg #9903. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
She wears bracelets of large oriental pearls, and a pale pink rose is stuck nonchalantly in her bosom.
Cô đeo những chiếc vòng tay bằng ngọc trai phương Đông lớn, và một bông hồng màu hồng nhạt được cài vào ngực một cách thờ ơ.
Từ trong câu: bracelet, nonchalantly, wear, large, pearl, pale, pink, rise
Mór Jókai, 'Midst the Wild Carpathians. Nguồn: Project Gutenberg #37339. · Bản dịch tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
“All right!” said the driver, as he took his place, whipped his horse, rang his bell, and jogged along nonchalantly to the plague-pit.
“Được rồi!” Người đánh xe nói khi vào chỗ, quất ngựa, rung chuông và thờ ơ lê bước đến hố dịch hạch.
Từ trong câu: jog, nonchalantly, right, driver, take, place, whip, horse
May Agnes Fleming, The Midnight Queen. Nguồn: Project Gutenberg #2950. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Stuffing him into a garbage bin that stood outside the door, he straightened his clothing and stepped back into the street, swinging the lantern nonchalantly.
Từ trong câu: garbage, nonchalantly, stuff, bin, stand, outside, door, straighten
Robert Silverberg, The 13th Immortal. Nguồn: Project Gutenberg #65538. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Then a boy, who evidently had been ruminating, responded nonchalantly, "A gutsy brute, sir."
Từ trong câu: gutsy, boy, evidently, ruminate, respond, nonchalantly, sir
Robert Ford, Children's Rhymes, Children's Games, Children's Songs, Children's Stories A Book for Bairns and Big Folk. Nguồn: Project Gutenberg #24271. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Câu hỏi thường gặp về câu có từ nonchalantly
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ nonchalantly trong kho câu?
- Kho câu có 36 câu có từ nonchalantly hoặc các dạng của từ, trích từ 36 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ nonchalantly xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ nonchalantly gặp nhiều nhất ở Bậc C2 với 17 câu, rồi Bậc C1 với 9 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ nonchalantly?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ nonchalantly: Quá khứ đơn (16 câu), Câu phủ định (5 câu), Quá khứ hoàn thành (3 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.