Câu tiếng Anh có từ “murmur”
227 câu thật có từ murmur hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: murmur nghĩa là thì thầm. murmur là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: a low continuous indistinct sound. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ murmur
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
Perhaps the lady would murmur softly: "It is rather nice, isn't it?"
Từ trong câu: murmur, perhaps, lady, softly, rather, nice
Horace Annesley Vachell, Quinneys'. Nguồn: Project Gutenberg #50596. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
Then a good while after I heard her murmur, “No, I’ll not die—he’d be glad—he does not love me at all—he would never miss me!”
Từ trong câu: murmur, good, hear, die, glad, love, never, miss
Emily Brontë, Wuthering Heights. Nguồn: Project Gutenberg #768. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
He tossed about, would doze off and murmur strangely, then wake up and ask for brandy and water, yet be content with the lemonade Malcolm gave him.
Từ trong câu: doze, lemonade, toss, off, murmur, strangely, wake, up
Various, Lippincott's Magazine of Popular Literature and Science, Volume 15, No. 85, January, 1875. Nguồn: Project Gutenberg #13440. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
Then, came a loud knocking at the door, and then a hoarse murmur from such a multitude of angry voices as would have made the boldest quail.
Từ trong câu: quail, come, loud, knock, door, murmur, angry, voice
Charles Dickens, Oliver Twist. Nguồn: Project Gutenberg #730. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng murmur
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| murmur of voices | 846 lần |
| murmur of applause | 363 lần |
| confused murmur | 366 lần |
| murmur of assent | 246 lần |
| murmur of approbation | 159 lần |
| indistinct murmur | 137 lần |
| murmur of approval | 180 lần |
| low murmur | 1.053 lần |
| hoarse murmur | 158 lần |
| inarticulate murmur | 114 lần |
| murmur arose | 276 lần |
| murmur of admiration | 240 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ murmur
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ murmur trong kho câu?
- Kho câu có 227 câu có từ murmur hoặc các dạng của từ, trích từ 164 tác phẩm và tài liệu. 6 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ murmur xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ murmur gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 77 câu, rồi Bậc B2 với 75 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ murmur?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ murmur: Quá khứ đơn (56 câu), Câu phủ định (32 câu), There is và there are (17 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.