E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: murmur

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “murmur”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “murmur”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
murmur of voiceslogDice 8.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 846 lần
murmur of applauselogDice 8.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 363 lần
confused murmurlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 366 lần
murmur of assentlogDice 7.9
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 246 lần
murmur of approbationlogDice 7.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 159 lần
indistinct murmurlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 137 lần
murmur of approvallogDice 7.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 180 lần
low murmurlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.053 lần
hoarse murmurlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 158 lần
inarticulate murmurlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 114 lần
murmur aroselogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 276 lần
murmur of admirationlogDice 6.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 240 lần

Đối chiếu cách dùng của “murmur”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.