Câu tiếng Anh có từ “lighting”
139 câu thật có từ lighting hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: lighting nghĩa là hệ thống chiếu sáng, ánh sáng trang trí hoặc nghệ thuật đánh sáng. lighting là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: equipment in a room, building, or street for producing light, or the arrangement and effect of lights. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ lighting
Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)
“Do you, indeed?” said Preston, his whole face lighting up, and he took her hand by an impulse he could no longer resist.
Từ trong câu: lighting, indeed, whole, face, light, up, take, hand
Various, Graham's Magazine, Vol. XXX, No. 1, January 1847. Nguồn: Project Gutenberg #56531. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
I turned my flickering candle in every direction, lighting up the smallest cranny, as if the girl could be hidden in a rat-hole.
Từ trong câu: lighting, turn, candle, every, direction, light, up, small
L. Frank Baum, The Boy Fortune Hunters in Panama. Nguồn: Project Gutenberg #60191. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
“Since the good God is lighting his candle, I can blow out mine.
Từ trong câu: blow, candle, lighting, mine, since, good, god, light
Victor Hugo, Les Misérables. Nguồn: Project Gutenberg #135. · Bản dịch tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
And I'll tell you what"--a sudden gleam lighting her face--"I can help you with your French lessons."
Từ trong câu: gleam, lesson, lighting, tell, sudden, light, face, help
Frances Hodgson Burnett, A Little Princess Being the whole story of Sara Crewe now told for the first time. Nguồn: Project Gutenberg #146. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Jack had stowed in the cart all the candles he could find, and we now, lighting these, shouldered our arms and entered.
Từ trong câu: enter, shoulder, lighting, arm, cart, find, now, light
Johann David Wyss, Swiss Family Robinson. Nguồn: Project Gutenberg #3836. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · Copyrighted. Read the copyright notice inside this book for details. (Project Gutenberg)
Câu hỏi thường gặp về câu có từ lighting
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ lighting trong kho câu?
- Kho câu có 139 câu có từ lighting hoặc các dạng của từ, trích từ 113 tác phẩm và tài liệu. 0 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ lighting xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ lighting gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 43 câu, rồi Bậc B2 với 24 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ lighting?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ lighting: Quá khứ đơn (36 câu), Quá khứ tiếp diễn (12 câu), Quá khứ hoàn thành (10 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.