Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “jog”

162 câu thật có từ jog hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: jog nghĩa là chạy bộ. jog là một động từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: continue talking or writing in a desultory manner. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ jog

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • Even were it universally true, the average man would undoubtedly prefer to jog along comfortably with a mate beside him.

    Từ trong câu: jog, even, true, average, man, undoubtedly, prefer, comfortably

    Various, The Scrap Book. Volume 1, No. 2 April 1906. Nguồn: Project Gutenberg #32119. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • The parson said he would be glad to see the family at the meeting-house, and presently jogged off down the road.

    Từ trong câu: jog, glad, see, family, meet, house, off, down

    Charles Egbert Craddock, The Prophet of the Great Smoky Mountains. Nguồn: Project Gutenberg #35619. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • On rainy days even with the wind ahead, little concerts would be held in the wee caravan, as the horse jogged slowly on.

    Từ trong câu: rainy, concert, jog, caravan, day, even, wind, ahead

    Gordon Stables, Young Peggy McQueen. Nguồn: Project Gutenberg #70826. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • Half an hour's easy jogging would carry him to Merrill's big slough, but on the way he had to pass two smaller ones.

    Từ trong câu: jogging, half, easy, jog, carry, big, way, pass

    Herman Whitaker, The Settler. Nguồn: Project Gutenberg #43450. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng jog

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
jog trot442 lần
jog cycling13 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ jog

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ jog trong kho câu?
Kho câu có 162 câu có từ jog hoặc các dạng của từ, trích từ 142 tác phẩm và tài liệu. 5 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ jog?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ jog: Quá khứ đơn (37 câu), can và could (16 câu), Câu phủ định (12 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.