Câu tiếng Anh có từ “jog”
162 câu thật có từ jog hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: jog nghĩa là chạy bộ. jog là một động từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: continue talking or writing in a desultory manner. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ jog
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
Ah! there is plenty of food for thought, and plenty of time to think as the oxen jog along, and I bring up the rear, seeing and hearing for your sake, reader.
Từ trong câu: jog, plenty, food, think, time, bring, up, rear
Frances I. Sims Fulton, To and Through Nebraska. Nguồn: Project Gutenberg #44688. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
My comrades were all Moslems, and as we jogged on, hour after hour, during those three days, there were opportunities for conversation on many topics.
Từ trong câu: topic, jog, hour, day, opportunity, conversation, many
William S. Nelson, Silver Chimes in Syria: Glimpses of a Missionary's Experiences. Nguồn: Project Gutenberg #44122. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Presently there was a sound of wheels jogging down the road, and a voice singing snatches of some song, one of those cheery street-songs that the boys whistle.
Từ trong câu: jogging, jog, sound, wheel, down, road, voice, sing
Various, The Atlantic Monthly, Volume 08, No. 49, November, 1861 A Magazine of Literature, Art, and Politics. Nguồn: Project Gutenberg #11415. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
He did not see me, however, and when he again moved off there was a man jogging quietly along in his wake.
Từ trong câu: jogging, see, however, again, move, off, man, jog
Boone and Crockett Club, American Big-Game Hunting: The Book of the Boone and Crockett Club. Nguồn: Project Gutenberg #39965. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng jog
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| jog trot | 442 lần |
| jog cycling | 13 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ jog
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ jog trong kho câu?
- Kho câu có 162 câu có từ jog hoặc các dạng của từ, trích từ 142 tác phẩm và tài liệu. 5 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ jog xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ jog gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 68 câu, rồi Bậc C1 với 42 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ jog?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ jog: Quá khứ đơn (37 câu), can và could (16 câu), Câu phủ định (12 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.