comfortably
trạng từcomfortably nghĩa là thoải mái.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1trạng từB2
in mental comfort
→trong sự thoải mái về tinh thần
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)comfortably furnished284 lần trong kho sáchcomfortably housed107 lần trong kho sáchcomfortably ensconced92 lần trong kho sáchcomfortably settled473 lần trong kho sáchcomfortably lodged133 lần trong kho sáchcomfortably seated445 lần trong kho sáchcomfortably installed107 lần trong kho sáchcomfortably established219 lần trong kho sách - 2trạng từB2
in physical comfort
→trong sự thoải mái về thể chất
Trái nghĩa:uncomfortably - 3trạng từB2
in financial comfort
→thoải mái về tài chính
Đồng nghĩa:well
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa comfortably và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
The pilot’s feet should rest comfortably against the rudder pedals.Bàn chân của phi công phải tựa thoải mái vào bàn đạp bánh lái.
Inflate the balloon, but not too much so that it fits comfortably between the knees of the child.Thổi phồng quả bóng nhưng không quá nhiều để nó vừa khít giữa hai đầu gối của trẻ.
I don’t mean twenty times, but once, comfortably,” Isabel added, smiling kindly.In the evening I went to Madame Orio, and I found myself very comfortably lodged.Buổi tối tôi đến chỗ bà Orio và thấy mình ở trọ rất thoải mái.
“Let us sit down on that stone,” said she, “we can talk more comfortably.”“Chúng ta hãy ngồi xuống hòn đá đó,” cô nói, “chúng ta có thể nói chuyện thoải mái hơn.”
I shall leave myself most comfortably located here, whilst I devote a chapter or two to other diggings.There is no chance whatever of our getting through the winter in this ship comfortably, or even safely, unless the strictest discipline is maintained aboard.We might live very comfortably together now, Mr. Samuel, eh?Our young traveller was lodged there as comfortably as possible.So Tabby obediently jumped up on a board at one end and fixed herself comfortably to hear of Zip's adventure.When the count was comfortably placed, she sat down, and Bertha also took a seat.I went and came very comfortably; and the weeks that remained before the summer vacation slipped away in quiet order.Câu hỏi thường gặp về comfortably (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. comfortably nghĩa là gì trong tiếng Việt?
comfortably có nghĩa chính là: trong sự thoải mái về tinh thần. Định nghĩa tiếng Anh: "in mental comfort".
2. comfortably thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
comfortably là một trạng từ. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.
3. Phát âm chuẩn của comfortably theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), comfortably được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈkʌmfɚtəbli/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. comfortably thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ comfortably được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng TOEIC (TSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của comfortably gồm những dạng nào?
Từ comfortably có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với comfortably là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: comfortably furnished, comfortably housed, comfortably ensconced, comfortably settled, comfortably lodged.
7. comfortably có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: well. Các từ trái nghĩa tương phản: uncomfortably. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến comfortably?
Từ comfortably xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với comfortably đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "The pilot’s feet should rest comfortably against the rudder pedals." (Dịch nghĩa: Bàn chân của phi công phải tựa thoải mái vào bàn đạp bánh lái.). Câu văn minh họa cách dùng comfortably làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng comfortably?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.