Câu tiếng Anh có từ “insular”
96 câu thật có từ insular hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Lọc câu có từ insular
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
He begged this old chum of his to throw aside his insular prejudices and judge for himself.
Anh cầu xin người bạn cũ này hãy gạt bỏ những định kiến thiển cận sang một bên và tự mình phán xét.
Từ trong câu: insular, beg, old, throw, aside, prejudice, judge, himself
William Black, Sunrise. Nguồn: Project Gutenberg #17308. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
He found it in the state of practical schism and independence into which the insular Church had fallen.
Từ trong câu: insular, find, state, practical, independence, church, fall
Paschal Grousset, Ireland's disease. Nguồn: Project Gutenberg #69993. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
He deemed himself too large for race egotism and insular prejudice, and had seen fit to laugh at her immature convictions.
Anh cho rằng mình quá lớn so với chủ nghĩa ích kỷ về chủng tộc và thành kiến thiển cận, và thấy cần phải cười nhạo những niềm tin non nớt của cô.
Từ trong câu: insular, deem, himself, large, race, prejudice, see, fit
Jack London, A Daughter of the Snows. Nguồn: Project Gutenberg #14654. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
It is probable that this insular rock afforded him a temporary residence till he removed to his final retreat in Nant Gwrtheyrn, or Vortigern's Valley.
Từ trong câu: insular, probable, rock, afford, temporary, residence, till, remove
Thomas Dugdale, Curiosities of Great Britain: England and Wales Delineated Vol.1-11 Historical, Entertaining & Commercial; Alphabetically Arranged. 11 Volume set.. Nguồn: Project Gutenberg #37519. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng insular
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| insular cortex | 93 lần |
| insular floras | 8 lần |
| anterior insular | 17 lần |
| insular prejudices | 28 lần |
| posterior insular | 6 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ insular
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ insular trong kho câu?
- Kho câu có 96 câu có từ insular hoặc các dạng của từ, trích từ 80 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ insular?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ insular: Mệnh đề quan hệ với which, whose (11 câu), Hiện tại hoàn thành (7 câu), Câu phủ định (6 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.