Câu tiếng Anh có từ “hull”
163 câu thật có từ hull hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: hull nghĩa là thân tàu. hull là một danh từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: dry outer covering of a fruit or seed or nut. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ hull
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
They were looking at a slim, narrow hull, lying at anchor, silent and motionless on the drab expanse of water.
Từ trong câu: anchor, hull, slim, look, narrow, lie, silent, motionless
Harold Frederic, The Damnation of Theron Ware. Nguồn: Project Gutenberg #133. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Walnut hulls were used to make brown dye and it was lasting in its effects.
Từ trong câu: dye, lasting, hull, walnut, use, make, brown, last
United States. Work Projects Administration, Slave Narratives: A Folk History of Slavery in the United States from Interviews with Former Slaves, Volume III, Florida Narratives. Nguồn: Project Gutenberg #12297. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Went to the southeast corner and three hulls were laying there by the window on the floor.
Từ trong câu: southeast, corner, go, hull, lay, window, floor
United States. Warren Commission, Warren Commission (07 of 26): Hearings Vol. VII (of 15). Nguồn: Project Gutenberg #44007. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
The two were pulling up on the beach the battered hull of the wrecked motor boat, now more dilapidated than ever.
Từ trong câu: battered, pull, up, beach, batter, hull, motor, boat
Vance Barnum, Frank and Andy Afloat; Or, The Cave on the Island. Nguồn: Project Gutenberg #19601. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng hull
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| hull balcombe | 66 lần |
| convex hull | 33 lần |
| ship's hull | 54 lần |
| vessel's hull | 29 lần |
| dismasted hull | 25 lần |
| davy hull | 35 lần |
| shattered hull | 40 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ hull
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ hull trong kho câu?
- Kho câu có 163 câu có từ hull hoặc các dạng của từ, trích từ 125 tác phẩm và tài liệu. 1 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ hull xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ hull gặp nhiều nhất ở Bậc C2 với 92 câu, rồi Bậc C1 với 28 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ hull?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ hull: Câu phủ định (22 câu), Quá khứ đơn (20 câu), can và could (13 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.