E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: hull

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “hull”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “hull”

Hiển thị 7 / 7 mẫu ghép
hull balcombelogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 66 lần
convex hulllogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 33 lần
ship's hulllogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 54 lần
vessel's hulllogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 29 lần
dismasted hulllogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 25 lần
davy hulllogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 35 lần
shattered hulllogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 40 lần

Đối chiếu cách dùng của “hull”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.