E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “hatch”

146 câu thật có từ hatch hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: hatch nghĩa là nở. hatch là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: the production of young from an egg. Xem trang từ điển đầy đủ

  • These hatch before the time for the butterflies to emerge, and feeding on the contents, destroy the life of the chrysalis.

    Từ trong câu: chrysalis, hatch, time, butterfly, emerge, feed, content, destroy

    Various, Scientific American Supplement, No. 803, May 23, 1891. Nguồn: Project Gutenberg #13358. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • On the war in Iraq, Hatch was even more disdainful of the critics.

    Từ trong câu: disdainful, war, hatch, even, critic

    «Senator Hatch lashes out at critics of domestic surveillance program», English Wikinews, các tác giả Wikimedia, CC BY 2.5, https://en.wikinews.org/?curid=33982 (bản sửa đổi 4825899). · English Wikinews · CC BY 2.5

  • If insects lay eggs, maggots hatch and begin to feed on the body's tissues.

    Từ trong câu: maggot, insect, lay, egg, hatch, begin, feed, tissue

    «Decomposition», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=429950 (bản sửa đổi 10558035). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • Lightning is the fire from their eyes, and thunder the reverberation from their eggs as they hatch.

    Từ trong câu: reverberation, lightning, fire, eye, thunder, egg, hatch

    Federal Writers' Project of the Works Progress Administration for the State of North Dakota, North Dakota: A Guide to the Northern Prairie State. Nguồn: Project Gutenberg #46661. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng hatch

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

  • eggs hatch302 lần
  • fore hatch223 lần
  • booby hatch78 lần
  • forecastle hatch83 lần
  • main hatch467 lần
  • buttery hatch45 lần
  • hatch battened39 lần
  • hatch the tadpoles42 lần
  • companion hatch380 lần
  • colney hatch28 lần
  • tadpoles hatch30 lần
  • hutchinson hatch30 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ hatch

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ hatch trong kho câu?
Kho câu có 146 câu có từ hatch hoặc các dạng của từ, trích từ 128 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ hatch xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ hatch gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 65 câu, rồi Bậc C1 với 40 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ hatch?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ hatch: Quá khứ đơn (19 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (10 câu), Câu phủ định (9 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.