Cụm từ đi cùng với: hatch
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “hatch”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
eggs hatchlogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 302 lần
fore hatchlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 223 lần
booby hatchlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 78 lần
forecastle hatchlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 83 lần
main hatchlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 467 lần
buttery hatchlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 45 lần
hatch battenedlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 39 lần
hatch the tadpoleslogDice 7.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 42 lần
companion hatchlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 380 lần
colney hatchlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 28 lần
tadpoles hatchlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 30 lần
hutchinson hatchlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 30 lần
Đối chiếu cách dùng của hatch
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.