E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “glide”

120 câu thật có từ glide hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: glide nghĩa là lướt đi. glide là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: a vowellike sound that serves as a consonant. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ glide

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • There were parts of it he tried to glide over, but neither McKibben nor Gaynor would let him.

    Từ trong câu: glide, part, try, neither, let

    Stanley R. Matthews, Motor Matt's "Century" Run; or, The Governor's Courier. Nguồn: Project Gutenberg #47071. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Had they done that, when the controls jammed, they would have been able to glide down into a vacant field, it was demonstrated.

    Từ trong câu: glide, control, jam, able, down, vacant, field, demonstrate

    Charles Amory Beach, Air Service Boys in the Big Battle; Or, Silencing the Big Guns. Nguồn: Project Gutenberg #6458. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • He, supple, agile, adroit, would glide away like a snake from the reach of these lightning-like movements.

    Từ trong câu: agile, glide, supple, away, like, snake, reach, lightning

    Various, The Scrap Book, Volume 1, No. 6 August 1906. Nguồn: Project Gutenberg #32123. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Would the night ever come--just such a night as this--and under the fog a Menace glide in among the blindfold Fleet?

    Từ trong câu: menace, glide, night, ever, come, fog, among, fleet

    Bartimeus, Naval Occasions, and Some Traits of the Sailor-man. Nguồn: Project Gutenberg #46730. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng glide

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
glide smoothly45 lần
glide swiftly80 lần
glide stealthily22 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ glide

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ glide trong kho câu?
Kho câu có 120 câu có từ glide hoặc các dạng của từ, trích từ 112 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ glide xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ glide gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 40 câu, rồi Bậc C1 với 37 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ glide?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ glide: can và could (20 câu), Câu phủ định (8 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (8 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.