Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “gig”

130 câu thật có từ gig hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: gig nghĩa là thuyền chèo dài và nhẹ. gig là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: long and light rowing boat. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ gig

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • As a science fiction writer, I have been to some weird gigs in my day, but this thing is truly BEYOND THE PALE.

    Từ trong câu: gig, science, fiction, writer, weird, day, thing, truly

    Bruce Sterling, The Hacker Crackdown: Law and Disorder on the Electronic Frontier. Nguồn: Project Gutenberg #101. · Tiếng Anh · en-US · Copyrighted. Read the copyright notice inside this book for details. (Project Gutenberg)

  • On taking leave of us, he politely requested our company at breakfast on a following morning, saying, he would send his gig for us.

    Từ trong câu: politely, gig, take, leave, request, company, breakfast, follow

    American Anti-Slavery Society, The Anti-Slavery Examiner, Part 2 of 4. Nguồn: Project Gutenberg #11272. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • It turned out that it was a horse from our own stables, with the high-wheeled gig that the young men were so fond of.

    Từ trong câu: own, gig, turn, out, horse, stable, high, wheel

    Anna Sewell, Black Beauty. Nguồn: Project Gutenberg #271. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • I was selected for the journey, and at ten o'clock we started, in a light, high-wheeled gig, which ran so easily that after the four-wheeled cab it seemed like nothing.

    Từ trong câu: select, journey, ten, o'clock, start, light, high, wheel

    Anna Sewell, Black Beauty. Nguồn: Project Gutenberg #271. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng gig

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
captain's gig115 lần
oared gig29 lần
doctor's gig56 lần
gig nus15 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ gig

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ gig trong kho câu?
Kho câu có 130 câu có từ gig hoặc các dạng của từ, trích từ 102 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ gig xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ gig gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 95 câu, rồi Bậc B2 với 11 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ gig?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ gig: Quá khứ đơn (39 câu), Câu phủ định (14 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (8 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.