Câu tiếng Anh có từ “frolic”
82 câu thật có từ frolic hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: frolic nghĩa là vui đùa. frolic là một động từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: play boisterously. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ frolic
Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)
I wouldn't give one hour of such pleasure as we found in the woods for the wildest frolic they can get up."
Từ trong câu: frolic, give, hour, pleasure, find, wood, wild, get
Various, The Catholic World, Vol. 11, April, 1870 to September, 1870. Nguồn: Project Gutenberg #46324. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
My father never wouldn' let we chillun go to no frolics, but us would listen from de house en catch what us could.
Từ trong câu: frolic, father, never, would, let, go, listen, house
United States. Work Projects Administration, Slave Narratives: A Folk History of Slavery in the United States from Interviews with Former Slaves, Volume XIV, South Carolina Narratives, Part 1. Nguồn: Project Gutenberg #18912. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
As he's got two frolics running on Broadway now, you could hardly call him a bust.
Từ trong câu: bust, frolic, get, run, now, hardly, call
Ray, 1878-1935 [Editor] Long, My Story That I Like Best. Nguồn: Project Gutenberg #65906. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
What little girl could resist the feast of fun and frolic he had planned for those happy days!
Từ trong câu: resist, fun, feast, frolic, little, girl, plan, happy
Belle Moses, Lewis Carroll in Wonderland and at Home: The Story of His Life. Nguồn: Project Gutenberg #35418. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Any slave from another plantation, desiring to attend these frolics, could do so after securing a pass from their master.
Từ trong câu: secure, plantation, attend, frolic, slave, another, desire, pass
United States. Work Projects Administration, Slave Narratives: A Folk History of Slavery in the United States from Interviews with Former Slaves, Volume IV, Georgia Narratives, Part 1. Nguồn: Project Gutenberg #13602. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng frolic
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| husking frolic | 22 lần |
| quilting frolic | 17 lần |
| drunken frolic | 54 lần |
| boyish frolic | 38 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ frolic
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ frolic trong kho câu?
- Kho câu có 82 câu có từ frolic hoặc các dạng của từ, trích từ 70 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ frolic xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ frolic gặp nhiều nhất ở Bậc C2 với 47 câu, rồi Bậc C1 với 14 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ frolic?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ frolic: Câu phủ định (13 câu), Quá khứ đơn (12 câu), would (8 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.