Câu tiếng Anh có từ “daunting”
33 câu thật có từ daunting hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: daunting nghĩa là làm nản lòng. daunting là một tính từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: discouraging through fear. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ daunting
Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)
She felt the daunting loneliness, the quiet jarred her nerve.
Từ trong câu: daunting, feel, daunt, loneliness, quiet, nerve
Harold Bindloss, Lister's Great Adventure. Nguồn: Project Gutenberg #10076. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Some he thought were made by cracking boards and falling damp; others puzzled him and he found them daunting in the dark.
Từ trong câu: daunting, think, make, crack, board, fall, damp, other
Harold Bindloss, Wyndham's Pal. Nguồn: Project Gutenberg #39349. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
She sprang from a pioneering stock and knew that the shot she fired would break the daunting silence of the woods for good.
Từ trong câu: daunting, spring, pioneer, stock, know, shot, fire, break
Harold Bindloss, The Lure of the North. Nguồn: Project Gutenberg #14234. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Indeed, the calm was daunting; he felt he belonged to another world and was intruding there, but went resolutely up the shallow steps.
Từ trong câu: daunting, indeed, calm, daunt, feel, belong, another, world
Harold Bindloss, The Girl from Keller's. Nguồn: Project Gutenberg #3663. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Springing lightly into the air, he evaded the animal’s rush, sailed clean over his head, and in passing delivered another of those daunting spur strokes.
Từ trong câu: daunting, spring, lightly, air, rush, sail, clean, head
Charles G. D., Sir Roberts, Red Fox The Story of His Adventurous Career in the Ringwaak Wilds and of His Final Triumph over the Enemies of His Kind. Nguồn: Project Gutenberg #46005. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
Câu hỏi thường gặp về câu có từ daunting
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ daunting trong kho câu?
- Kho câu có 33 câu có từ daunting hoặc các dạng của từ, trích từ 29 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ daunting xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ daunting gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 26 câu, rồi Bậc B2 với 3 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ daunting?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ daunting: Câu phủ định (6 câu), Quá khứ đơn (5 câu), Quá khứ hoàn thành (3 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.