Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “clinic”

133 câu thật có từ clinic hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: clinic nghĩa là phòng khám. clinic là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: a medical establishment run by a group of medical specialists. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ clinic

Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)

  • This will prove that she visited the clinic on the day of the murder.

    Từ trong câu: clinic, prove, visit, day, murder

    «Apollo Justice: Ace Attorney/Episode 2: Turnabout Corner/Day 3 - Trial», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=433868 (bản sửa đổi 3930329). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • A patient with hearing aids will have to visit a private clinic for services.

    Từ trong câu: clinic, patient, hear, aid, visit, private, service

    «Global Audiology/Asia/Nepal», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=292600 (bản sửa đổi 2824697). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0

  • Alita will testify more about her visit to the clinic.

    Từ trong câu: clinic, testify, visit

    «Apollo Justice: Ace Attorney/Episode 2: Turnabout Corner/Day 3 - Trial», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=433868 (bản sửa đổi 3930329). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • "We feel quite sure that women will get infinitely more sympathetic help and advice from each other than they will ever get from any free clinic doctors."

    Từ trong câu: clinic, feel, quite, sure, woman, get, sympathetic, help

    Joseph J. Mereto, The Red Conspiracy. Nguồn: Project Gutenberg #19150. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Now you have proof that will convince the officer to let you into the clinic.

    Từ trong câu: convince, proof, clinic, now, officer, let

    «Apollo Justice: Ace Attorney/Episode 2: Turnabout Corner/Day 2 - Investigation», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=433867 (bản sửa đổi 3927028). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

Từ hay đi cùng clinic

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
mayo clinic93 lần
outpatient clinic29 lần
psychiatric clinic39 lần
audiology clinic26 lần
cleveland clinic44 lần
abortion clinic24 lần
dimes clinic11 lần
dental clinic13 lần
veterinary clinic9 lần
rehab clinic6 lần
pediatric clinic6 lần
guidance clinic26 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ clinic

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ clinic trong kho câu?
Kho câu có 133 câu có từ clinic hoặc các dạng của từ, trích từ 118 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ clinic xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ clinic gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 62 câu, rồi Bậc C1 với 30 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ clinic?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ clinic: Quá khứ đơn (20 câu), Câu phủ định (13 câu), can và could (10 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.