abortion
danh từ- abortions
abortion nghĩa là phá thai.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từ
termination of pregnancy
→chấm dứt thai kỳ
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)contagious abortion29 lần trong kho sáchspontaneous abortion36 lần trong kho sáchanti abortion76 lần trong kho sáchabortion clinic17 lần trong kho sáchunsafe abortion20 lần trong kho sáchabortion activist15 lần trong kho sáchlegalized abortion10 lần trong kho sáchsurgical abortion17 lần trong kho sách - 2danh từ
failure of a plan
→thất bại của một kế hoạch
Đồng nghĩa:miscarriage
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa abortion và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
There are different types of spontaneous abortion and the importance of diagnosis cannot be underestimated as each is managed in a different way.Có nhiều loại sẩy thai tự nhiên khác nhau và không thể đánh giá thấp tầm quan trọng của việc chẩn đoán vì mỗi loại được quản lý theo một cách khác nhau.
Well known abortion rights activists and abortion providers were also listed.Các nhà hoạt động vì quyền phá thai nổi tiếng và các nhà cung cấp dịch vụ phá thai cũng được liệt kê.
It was he, this abortion, this spawn, this nothing, that condemned me to irremediable unhappiness!When she crops her hair, puts on pantaloons, and strides about in conventions, she is an abortion, and not a woman."He knew, the abortion, that I would not raise a scandal at Suslovski's, and took advantage of the position most dishonorably.Anh ta biết việc phá thai rằng tôi sẽ không gây ra vụ bê bối ở Suslovski's và đã lợi dụng chức vụ này một cách hèn hạ nhất.
Many pro-lifers say pregnant women who do not want to raise a child should look for alternatives to abortion, such as adoption.Benjamin said that he was left-wing, but also thought that freedom of speech is more important than abortion.Spokesman Tommy Davis stated the women were accusing Scientology of forced abortions because of choices they now "appear to regret".They wanted to protect the right to abortion in Arizona’s State Constitution.So, people demonstrated that women in the United States should have a right to abortion.In other words she could have passed away because of complications of abortion.This statement is a reflection of the different indicators that abortion laws are based off (to save a woman’s life).Câu hỏi thường gặp về abortion (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. abortion nghĩa là gì trong tiếng Việt?
abortion có nghĩa chính là: chấm dứt thai kỳ. Định nghĩa tiếng Anh: "termination of pregnancy".
2. abortion thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
abortion là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của abortion theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), abortion được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /əˈbɔɹʃən/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. abortion thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ abortion được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của abortion gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của abortion gồm: abortions.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với abortion là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: contagious abortion, spontaneous abortion, anti abortion, abortion clinic, unsafe abortion.
7. abortion có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: miscarriage. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến abortion?
Từ abortion xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với abortion đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "There are different types of spontaneous abortion and the importance of diagnosis cannot be underestimated as each is managed in a different way." (Dịch nghĩa: Có nhiều loại sẩy thai tự nhiên khác nhau và không thể đánh giá thấp tầm quan trọng của việc chẩn đoán vì mỗi loại được quản lý theo một cách khác nhau.). Câu văn minh họa cách dùng abortion làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng abortion?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.