Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “clinic”

133 câu thật có từ clinic hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: clinic nghĩa là phòng khám. clinic là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: a medical establishment run by a group of medical specialists. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ clinic

Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)

  • I had talked clinic, clinic, clinic while I was in England.

    Từ trong câu: clinic, talk

    Margaret Sanger, Margaret Sanger: an autobiography.. Nguồn: Project Gutenberg #56610. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • From two to four-thirty, after all of the clinics had checked-in their midnight patient rounds, she read mystery stories.

    Từ trong câu: clinic, four, thirty, check, midnight, patient, round, read

    Means Davis, The Hospital Murders. Nguồn: Project Gutenberg #54445. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Lending a ready ear to every quack in Bavaria, he sent her under escort to Weinsberg, to the clinic of a Dr. Justinus Kerner, who had established himself there as a mesmerist.

    Từ trong câu: clinic, lend, ready, ear, every, send, escort, dr

    Horace Wyndham, The Magnificent Montez: From Courtesan to Convert. Nguồn: Project Gutenberg #21421. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • A generation ago, Dr. Liebault, the patient investigator and skillful physician, had endeavored to make a remedial use of suggestion in his clinic at Nancy.

    Từ trong câu: remedial, clinic, generation, ago, dr, patient, investigator, skillful

    Various, Scientific American Supplement, No. 613, October 1, 1887. Nguồn: Project Gutenberg #15889. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • She had been to the clinic, and after that they had given her this extra privilege.

    Từ trong câu: extra, privilege, clinic, give

    Abbie Farwell Brown, What luck! A study in opposites. Nguồn: Project Gutenberg #69532. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng clinic

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
mayo clinic93 lần
outpatient clinic29 lần
psychiatric clinic39 lần
audiology clinic26 lần
cleveland clinic44 lần
abortion clinic24 lần
dimes clinic11 lần
dental clinic13 lần
veterinary clinic9 lần
rehab clinic6 lần
pediatric clinic6 lần
guidance clinic26 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ clinic

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ clinic trong kho câu?
Kho câu có 133 câu có từ clinic hoặc các dạng của từ, trích từ 118 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ clinic xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ clinic gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 62 câu, rồi Bậc C1 với 30 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ clinic?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ clinic: Quá khứ đơn (20 câu), Câu phủ định (13 câu), can và could (10 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.