outpatient
danh từ- outpatients
Ý nghĩa trọng tâm & Định nghĩa cốt lõi
outpatient nghĩa là bệnh nhân ngoại trú.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1B2
danh từ
a patient who does not reside in the hospital where he is being treated
→một bệnh nhân không cư trú tại bệnh viện nơi anh ta đang được điều trị
Trái nghĩa:inpatientCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)outpatient clinics11 lần trong kho sáchoutpatient clinic19 lần trong kho sáchintensive outpatient10 lần trong kho sách
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
1 dạng thức liên quanCác ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa outpatient và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Mom is clearly the most worried, which is common in outpatient clinics.Mẹ rõ ràng là người lo lắng nhất, điều này thường xảy ra ở các phòng khám ngoại trú.
Samples came mostly from outpatient settings, with some high risk offspring samples and an epidemiological sample also contributing.Các mẫu chủ yếu đến từ các cơ sở ngoại trú, với một số mẫu con có nguy cơ cao và mẫu dịch tễ học cũng đóng góp.
Medicare Part B (Medical Insurance): Covers doctor office visits and services, outpatient care, medical supplies, and preventative care and services.Medicare Phần B (Bảo hiểm Y tế): Chi trả cho các chuyến thăm khám và dịch vụ tại văn phòng bác sĩ, chăm sóc ngoại trú, vật tư y tế cũng như các dịch vụ và chăm sóc phòng ngừa.
This has afforded a unique opportunity to develop a comprehensive approach with well-integrated inpatient and outpatient services.The spokeswoman said the outpatient surgery was a minimally invasive procedure, and lasted about two-and-a-half hours.Participants were recruited from the outpatient clinic of the authors institution and via advertisement.Outpatient surgeries (without overnight hospitalization) are performed at private practices.Residents routinely see patients in the outpatient clinic where patients come for initial consultation and return for follow-up care.Although the criteria for participant recruitment was sound, there was a possibility of inconsistent results due to the differences between inpatients and outpatients.Patient safety concerns extend to the outpatient setting, where injuries caused by drugs are also prominent.Samples came mostly from outpatient settings, with some high risk offspring samples and an epidemiological sample also contributing.Patients also receive intra-tympanic steroid injections, mainly in the outpatient clinic, for the treatment of sudden sensorineural hearing loss.Câu hỏi thường gặp về outpatient (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. outpatient nghĩa là gì trong tiếng Việt?
outpatient có nghĩa chính là: một bệnh nhân không cư trú tại bệnh viện nơi anh ta đang được điều trị. Định nghĩa tiếng Anh: "a patient who does not reside in the hospital where he is being treated".
2. outpatient thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
outpatient là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của outpatient theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), outpatient được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈaʊtˌpeɪʃənt/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. outpatient thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ outpatient được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của outpatient gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của outpatient gồm: outpatients.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với outpatient là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: outpatient clinics, outpatient clinic, intensive outpatient.
7. outpatient có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến outpatient?
Từ outpatient xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với outpatient đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Mom is clearly the most worried, which is common in outpatient clinics." (Dịch nghĩa: Mẹ rõ ràng là người lo lắng nhất, điều này thường xảy ra ở các phòng khám ngoại trú.). Câu văn minh họa cách dùng outpatient làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng outpatient?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.