Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “chiselled”

53 câu thật có từ chiselled hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: chiselled nghĩa là có đường nét góc cạnh sắc sảo như tạc tượng. chiselled là một tính từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: cleanly and strongly outlined, as if carved with a chisel (British spelling of chiseled). Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ chiselled

Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)

  • Nenci had not chiselled it, but had apparently been doing something to its small base of polished malachite.

    Từ trong câu: chiselled, apparently, do, something, small, base, polish

    William Le Queux, The Day of Temptation. Nguồn: Project Gutenberg #40998. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • They were of coarse granite of the country, chiselled, but very far from smooth, not to say polished.

    Chúng được làm bằng đá granit thô ở vùng nông thôn, được đục đẽo, nhưng không hề nhẵn bóng, nếu không muốn nói là bóng bẩy.

    Từ trong câu: chiselled, coarse, country, far, smooth, polish

    George MacDonald, The Seaboard Parish, Complete. Nguồn: Project Gutenberg #8562. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • His complexion was of a clear pale brown, relieved by a flush of animated colour; his brow was fair and noble; his features were finely but not too strongly chiselled.

    Từ trong câu: chiselled, complexion, clear, pale, brown, relieve, animate, color

    Various, Blackwood's Edinburgh Magazine, Volume 58, No. 362, December 1845. Nguồn: Project Gutenberg #33938. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • It was a cross in granite with a wreath not unskilfully chiselled crowning the upper limb, whilst along the extended arms was a single line, "The 'Widow and her Son."

    Từ trong câu: chiselled, cross, upper, limb, whilst, extend, arm, single

    Various, The Catholic World, Vol. 04, October, 1866 to March, 1867. Nguồn: Project Gutenberg #43032. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Let me not attempt to describe her angelic little face of marble white, her beautifully chiselled nose, and her sweet little mouth!

    Từ trong câu: nose, chiselled, beautifully, marble, let, attempt, describe, little

    A. D. Luckhoff, Woman's Endurance. Nguồn: Project Gutenberg #16859. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng chiselled

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
finely chiselled145 lần
delicately chiselled64 lần
exquisitely chiselled41 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ chiselled

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ chiselled trong kho câu?
Kho câu có 53 câu có từ chiselled hoặc các dạng của từ, trích từ 48 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ chiselled xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ chiselled gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 38 câu, rồi Bậc B2 với 4 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ chiselled?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ chiselled: Quá khứ đơn (10 câu), Câu phủ định (5 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (4 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.