Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “chiselled”

53 câu thật có từ chiselled hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: chiselled nghĩa là có đường nét góc cạnh sắc sảo như tạc tượng. chiselled là một tính từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: cleanly and strongly outlined, as if carved with a chisel (British spelling of chiseled). Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ chiselled

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • The nose has the same flowing outline, well defined, prominent, yet finely chiselled, and the nostrils rather large.

    Từ trong câu: chiselled, nose, flow, outline, well, define, prominent, finely

    Mabel E., 1863-1927 [Editor] Wotton, Word Portraits of Famous Writers. Nguồn: Project Gutenberg #56166. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • With her finely chiselled features, her abundant white hair, her slim figure and erect carriage she reminded him always of a Vigee Lebrun portrait.

    Từ trong câu: chiselled, finely, feature, abundant, white, hair, slim, figure

    Winston Churchill, The Inside of the Cup: Complete. Nguồn: Project Gutenberg #5364. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • Seen through the clear air, their naked summits are so sharply defined and so individual in appearance as to seem almost like sculptured forms chiselled out of the hard rock....

    Từ trong câu: chiselled, see, clear, air, naked, summit, sharply, define

    Charles, 1833-1922 [Editor] Morris, With the World's Great Travellers, Volume 4. Nguồn: Project Gutenberg #43745. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • Near him, her black form merged in the night, like a figure half chiselled out of a block of black stone.

    Từ trong câu: merge, chiselled, block, stone, near, black, form, night

    Joseph Conrad, The Secret Agent: A Simple Tale. Nguồn: Project Gutenberg #974. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng chiselled

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
finely chiselled145 lần
delicately chiselled64 lần
exquisitely chiselled41 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ chiselled

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ chiselled trong kho câu?
Kho câu có 53 câu có từ chiselled hoặc các dạng của từ, trích từ 48 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ chiselled xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ chiselled gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 38 câu, rồi Bậc B2 với 4 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ chiselled?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ chiselled: Quá khứ đơn (10 câu), Câu phủ định (5 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (4 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.