Cụm từ đi cùng với: chiselled
Hiển thị 3 mẫu ghép quanh từ gốc “chiselled”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “chiselled”
Hiển thị 3 / 3 mẫu ghépfinely chiselledlogDice 9.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 145 lần
delicately chiselledlogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 64 lần
exquisitely chiselledlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 41 lần
Đối chiếu cách dùng của “chiselled”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.