Câu tiếng Anh có từ “bored”
108 câu thật có từ bored hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: bored nghĩa là chán. bored là một tính từ tiếng Anh ở bậc A2. Định nghĩa tiếng Anh: tired of the world. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ bored
Danh sách câu dẫn chứng (6 câu)
The underground stream must have hollowed it out ages ago, then bored its way on through the rock.
Từ trong câu: bored, underground, stream, out, age, ago, bore, way
Mildred A. Wirt, The Girl Scouts at Singing Sands. Nguồn: Project Gutenberg #60977. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
The piece once cast, it must be bored with great precision, so as to preclude any possible windage.
Từ trong câu: bored, piece, once, cast, bore, great, precision, possible
Jules Verne, From the Earth to the moon; and, round the moon. Nguồn: Project Gutenberg #83. · Bản dịch tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
You must be cruelly bored here.”
Từ trong câu: bored, cruelly, bore
Alexandre Dumas, The three musketeers. Nguồn: Project Gutenberg #1257. · Bản dịch tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Railroads in southern Texas employ this wood for crossties, but it is so hard that holes must be bored for the spikes.
Từ trong câu: bored, railroad, southern, employ, wood, hard, hole, bore
Henry H. Gibson, American Forest Trees. Nguồn: Project Gutenberg #42124. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Well, you must be getting rather bored by the fighting, and I will write more anon when I have collected some further particulars.
Từ trong câu: bored, well, get, rather, bore, fight, write, collect
Frederick David Baillie, Mafeking. Nguồn: Project Gutenberg #41511. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
But I must confess that I used to be bored sometimes--only not in the last few weeks.”
Từ trong câu: bore, bored, confess, use, sometimes, last, week
Thomas Mann, Buddenbrooks, volume 1 of 2. Nguồn: Project Gutenberg #72961. · Bản dịch tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Câu hỏi thường gặp về câu có từ bored
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ bored trong kho câu?
- Kho câu có 108 câu có từ bored hoặc các dạng của từ, trích từ 91 tác phẩm và tài liệu. 0 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ bored xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ bored gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 27 câu, rồi Bậc B2 với 17 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ bored?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ bored: Quá khứ đơn (24 câu), Câu phủ định (18 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (10 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.